So sánh giá đất các khu vực tại Thủy Nguyên giúp người mua và nhà đầu tư định hướng rõ hơn trước khi xuống tiền — thay vì chỉ xem từng tin rao lẻ tẻ, khó biết mình đang trả đúng giá thị trường hay không.
Bài này tổng hợp theo bảng giá đất nhà nước 2026 (hiệu lực từ 1/1/2026, nguồn nhatoreview.com, guland.vn tổng hợp từ dự thảo chính thức) và giá giao dịch thực tế ghi nhận qua tin rao vặt — hai loại giá khác nhau, cần hiểu rõ từng loại.
Bảng So Sánh Nhanh Theo Khu Vực
| Khu vực | Bảng giá NN 2026 | Giá TT thực tế | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Đỗ Mười – Bắc Sông Cấm | 65–80 triệu/m² | 50–80+ triệu/m² | Trung tâm hành chính mới |
| Hoa Động – Tân Dương | 25–45 triệu/m² | 30–50 triệu/m² | Vùng quy hoạch đô thị |
| Thiên Hương – Hoàng Động | 15–30 triệu/m² | 15–35 triệu/m² | Ven đô, tiếp giáp KCN |
| Thủy Sơn – Núi Đèo (cũ) | 25–40 triệu/m² | 30–50 triệu/m² | Trung tâm cũ, giao thông tốt |
| Khu ven ngoại (Minh Đức, Lập Lễ…) | 6–15 triệu/m² | 10–25 triệu/m² | Ngân sách thấp, dài hạn |
📋 Bảng giá NN = bảng giá nhà nước, dùng tính thuế/lệ phí. Giá TT = giá giao dịch thực tế trên thị trường, thường cao hơn. Số liệu mang tính tham khảo tại thời điểm 6/2026.
Khu Vực Đỗ Mười – Bắc Sông Cấm
Giá cao nhất toàn khu vực — đây là tuyến trục chính của khu đô thị Bắc Sông Cấm, nơi đặt Trung tâm Chính trị – Hành chính mới của TP. Hải Phòng.
Theo bảng giá đất nhà nước 2026, đoạn đường Đỗ Mười từ chân cầu Hoàng Văn Thụ đến khu đô thị Hoàng Huy New City đạt mức 80 triệu/m² tại vị trí 1 — cao nhất toàn phường Thủy Nguyên. Giá giao dịch thực tế dao động 50–80 triệu/m², một số lô vị trí đắc địa chào trên 80 triệu/m².
Phù hợp với: nhà đầu tư trung – dài hạn, người mua để kinh doanh dịch vụ, hoặc mua nhà trong các dự án khu đô thị đã có pháp lý rõ.
🔗 Xem các dự án đang mở bán tại khu vực này tại bất động sản Thủy Nguyên.
Khu Vực Hoa Động – Tân Dương – Dương Quan
Đây là vùng quy hoạch rộng của khu đô thị Bắc Sông Cấm — không phải trục chính nhưng được hưởng lợi trực tiếp từ hạ tầng đang hoàn thiện xung quanh.
Bảng giá nhà nước 2026 ghi nhận 25–45 triệu/m² tùy tuyến đường. Giá thị trường dao động rộng hơn — từ đất dự án khu đô thị (trên 50 triệu/m² theo giá dự án) đến đất thổ cư tự do (30–50 triệu/m² tùy vị trí).
Khu vực này từng là xã Tân Dương và Dương Quan (cũ), hiện thuộc phường Thủy Nguyên sau sáp nhập — đây là nơi trực tiếp tiếp giáp với các phân khu của khu đô thị Bắc Sông Cấm.
Phù hợp với: nhà đầu tư trung hạn đón đầu quy hoạch, người mua đất thổ cư lân cận dự án.
Khu Vực Thiên Hương – Hoàng Động (Phường Thiên Hương)
Vùng tiếp giáp khu công nghiệp — gần VSIP và Nam Cầu Kiền — giá đất dễ tiếp cận hơn đáng kể.
Bảng giá nhà nước ghi nhận 15–30 triệu/m² tùy tuyến. Giá thị trường: đất thổ cư mặt đường thôn dao động 15–35 triệu/m², lô góc tốt có thể cao hơn. Một số lô 60m² tại khu này được chào từ khoảng 1–2 tỷ/lô — tương đương 16–33 triệu/m².
Phù hợp với: người mua ngân sách vừa, hoặc nhà đầu tư đón đầu nhu cầu nhà ở từ lực lượng lao động khu công nghiệp.
🔗 Xem cập nhật giá theo tháng tại bảng giá đất cập nhật hàng tháng.
Khu Vực Thủy Sơn – Núi Đèo Cũ (Nay Thuộc Phường Thủy Nguyên)
Đây là khu trung tâm thị trấn Núi Đèo cũ — có lịch sử thương mại lâu đời, hạ tầng hoàn thiện, giao thông tốt hơn nhiều khu khác.
Bảng giá nhà nước 2026 ghi nhận 25–40 triệu/m². Giá thị trường dao động 30–50 triệu/m², lô gần cầu Hoàng Văn Thụ có thể cao hơn. Đất 67m² mặt tiền khu vực Thủy Sơn được chào ở mức khoảng 3,4–3,5 tỷ — tương đương ~51 triệu/m².
Phù hợp với: người mua ở thực cần hạ tầng đã hoàn thiện, hoặc nhà đầu tư ưu tiên thanh khoản tốt.
Khu Vực Ven Ngoại (Minh Đức, Lập Lễ, Các Xã Còn Lại)
Bảng giá nhà nước chỉ 6–15 triệu/m², giá thị trường thực tế dao động 10–25 triệu/m² tùy vị trí và mặt đường.
Phù hợp với: người mua có ngân sách thấp, đầu tư siêu dài hạn, hoặc mua đất ở nông thôn phục vụ nhu cầu canh tác/ở thực.
Khu Vực Nào Phù Hợp Mục Đích Gì?
| Mục đích | Khu vực gợi ý |
|---|---|
| Ở thực, hạ tầng sẵn | Thủy Sơn – Núi Đèo cũ, Đỗ Mười (dự án) |
| Đầu tư đón đầu quy hoạch | Hoa Động – Tân Dương – Dương Quan |
| Kinh doanh, dịch vụ | Đỗ Mười – Bắc Sông Cấm (shophouse) |
| Ngân sách vừa | Thiên Hương – Hoàng Động |
| Ngân sách thấp, dài hạn | Ven ngoại (Minh Đức, Lập Lễ…) |
⚠️ Đây là gợi ý tham khảo dựa trên đặc điểm khu vực — không phải tư vấn đầu tư. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào khả năng tài chính và mục tiêu cụ thể của mỗi người.
Câu Hỏi Thường Gặp
Khu vực nào có giá đất thấp nhất tại Thủy Nguyên hiện nay? Khu vực ven ngoại như Minh Đức, Lập Lễ, một số xã phía ngoài có bảng giá nhà nước chỉ 6–15 triệu/m², giá giao dịch thực tế 10–25 triệu/m² tùy vị trí.
Giá đất đường Đỗ Mười hiện là bao nhiêu? Bảng giá nhà nước 2026 ghi nhận tối đa 80 triệu/m² tại vị trí 1. Giá giao dịch thực tế dao động 50–80+ triệu/m² tùy vị trí lô và loại hình (đất thổ cư hay đất dự án).
Nên mua đất khu vực nào nếu tổng ngân sách khoảng 2 tỷ? Với 2 tỷ đồng, bạn có thể tham khảo đất thổ cư tại Thiên Hương, Hoàng Động (~60–80m²) hoặc các khu ven ngoại (~100–150m²). Nên kiểm tra pháp lý thực tế từng lô trước khi quyết định.
Xem thêm: giá đất Thủy Nguyên Hải Phòng · giá đất Bắc Sông Cấm tăng bao nhiêu
Tổng hợp từ: bảng giá đất Hải Phòng 2026 (nhatoreview.com, guland.vn), tin rao vặt thực tế (muaban.net, 123nhadatviet.net). Số liệu mang tính tham khảo, cần re-verify tại thời điểm giao dịch.

